Bản dịch của từ 镊 trong tiếng Việt và Anh
镊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
镊(Danh từ)
镊子
Cái nhíp; cái kẹp
Tweezers; forceps (small pincers for picking up or gripping)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(用镊子) 夹
Kẹp; cặp
To pick up or pinch with tweezers; to tweeze (using forceps)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 鑷
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 镊 (niè), nghĩa là cái nhíp, hình dạng gồm bộ kim loại 钅 bên trái và phần 聂 phức tạp bên phải, tưởng tượng như hai chiếc lưỡi nhíp kẹp chặt một vật nhỏ, rất sinh động và dễ nhớ. Người Việt thường nhầm lẫn 镊 với các chữ cùng bộ kim loại như 钢 (thép) hay 锥 (mũi nhọn) do nét nét tương đồng, dễ gây rối khi gặp từ ghép như 镊子 (nhíp). Đặc biệt chú ý đến cách phát âm niè (niê) có thanh điệu 4 (hạ giáng), tránh nhầm với các âm tương tự như ní hoặc nì, vốn không liên quan về nghĩa. Khi học, đừng dịch từng chữ một từ tiếng Việt sang tiếng Trung, vì từ nhíp trong tiếng Trung phải dùng 镊子 chứ không phải đơn lẻ 镊. Việc nắm bắt cấu trúc và cách viết từng nét (ノ一一一フ一丨丨一一一フ丶フ丶) giúp tránh viết sai hoặc lẫn với chữ khác cùng bộ. Mẹo nhỏ: hình dung hai chiếc lưỡi nhíp kẹp chặt vật nhỏ, như vậy 镊 sẽ không bao giờ bị quên! Đây là tuyệt chiêu ghi nhớ vừa vui vừa hiệu quả cho người mới học chữ Hán.
Nguồn gốc của từ '镊' (niè) liên quan đến dụng cụ dùng để nhặt đồ vật nhỏ. Từ này không có etymon cụ thể, nhưng có thể thấy sự phát triển từ các ký tự mô tả hình dạng và chức năng. Lịch sử từ này phản ánh sự tiến hóa trong việc sử dụng các công cụ tinh xảo trong đời sống hàng ngày. Ngày nay, '镊' được sử dụng rộng rãi trong y tế và mỹ phẩm.
Chữ 镊 (niè), nghĩa là cái nhíp, hình dạng gồm bộ kim loại 钅 bên trái và phần 聂 phức tạp bên phải, tưởng tượng như hai chiếc lưỡi nhíp kẹp chặt một vật nhỏ, rất sinh động và dễ nhớ. Người Việt thường nhầm lẫn 镊 với các chữ cùng bộ kim loại như 钢 (thép) hay 锥 (mũi nhọn) do nét nét tương đồng, dễ gây rối khi gặp từ ghép như 镊子 (nhíp). Đặc biệt chú ý đến cách phát âm niè (niê) có thanh điệu 4 (hạ giáng), tránh nhầm với các âm tương tự như ní hoặc nì, vốn không liên quan về nghĩa. Khi học, đừng dịch từng chữ một từ tiếng Việt sang tiếng Trung, vì từ nhíp trong tiếng Trung phải dùng 镊子 chứ không phải đơn lẻ 镊. Việc nắm bắt cấu trúc và cách viết từng nét (ノ一一一フ一丨丨一一一フ丶フ丶) giúp tránh viết sai hoặc lẫn với chữ khác cùng bộ. Mẹo nhỏ: hình dung hai chiếc lưỡi nhíp kẹp chặt vật nhỏ, như vậy 镊 sẽ không bao giờ bị quên! Đây là tuyệt chiêu ghi nhớ vừa vui vừa hiệu quả cho người mới học chữ Hán.
Nguồn gốc của từ '镊' (niè) liên quan đến dụng cụ dùng để nhặt đồ vật nhỏ. Từ này không có etymon cụ thể, nhưng có thể thấy sự phát triển từ các ký tự mô tả hình dạng và chức năng. Lịch sử từ này phản ánh sự tiến hóa trong việc sử dụng các công cụ tinh xảo trong đời sống hàng ngày. Ngày nay, '镊' được sử dụng rộng rãi trong y tế và mỹ phẩm.
