Bản dịch của từ 长尾奇鹛 trong tiếng Việt và Anh
长尾奇鹛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
长尾奇鹛(Danh từ)
【cháng wěi qí méi】
01
Chim khướu kỳ đuôi dài
A species of babbler bird characterized by its notably long tail feathers.
一种尾羽较长的奇鹛鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长尾奇鹛
zhǎng
长
wěi
尾
qí
奇
méi
鹛
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
- Các biến thể:
- 長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 长
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
