Bản dịch của từ 阨窘 trong tiếng Việt và Anh
阨窘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阨窘(Tính từ)
【è jiǒng】
01
危厄困穷。
Nguy khốn, cùng quẫn; lâm vào cảnh khó khăn, bế tắc (Hán Việt: nghuy nga/át?)
In danger and destitute; in a plight or in dire straits
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阨窘
è
阨
jiǒng
窘
Các từ liên quan
阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨急
窘乏
窘促
窘况
窘匮
窘厄
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 阸, 隘, 𣲣, 𨸷, 𨹖
- Hình thái radical:
- ⿰⻖厄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノフフ
