Bản dịch của từ 阯 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

(Động từ)

zhǐ
01

Sự thành lập

Site; foundation; established seat (of a city or institution)

基础

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

阯
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 止
Hình thái radical:
⿰⻖止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép