Bản dịch của từ 阯 trong tiếng Việt và Anh
阯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
阯(Động từ)
Sự thành lập
Site; foundation; established seat (of a city or institution)
基础
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 址, 趾, 止
- Hình thái radical:
- ⿰⻖止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 阯 là một Hán tự thú vị với cấu trúc ⿰⻖止, bạn có thể tưởng tượng như miệng hè oi bức (⻖) đang dừng lại (止), dễ hình dung là điểm dừng chân trên vùng đất. Tuy nhiên, người học tiếng Trung hay bị nhầm lẫn vì bộ ⻖ rất nhiều chữ gần giống như 邻, 邪 hay 随, nên hãy chú ý phân biệt rõ từng nét khi viết và đọc. Đặc biệt, 阯 ít khi xuất hiện trong các từ ghép phổ biến khiến learner Việt dễ bỏ qua hoặc dịch sai do dịch từng chữ theo nghĩa tiếng Việt. Phát âm chuẩn của 阯 là zhǐ (trung âm điệu 3) tương tự Việt Việt đọc gần như “chỉ” nhưng đừng nhầm với các âm homophone như shā hay zhī. Bạn cũng nên tránh nhầm lẫn khi nghe và nói vì tiếng Trung có nhiều thanh điệu khác nhau và chữ 阯 có âm lên xuống rõ ràng. Tip dễ nhớ: hình dung câu chuyện người lữ khách dừng chân nghỉ bên miệng hè nóng bức, vừa dễ nhớ nét chữ vừa dễ nhớ nghĩa. Giữ tinh thần luyện viết và nghe từng bộ phận chữ sẽ giúp bạn không bị nhầm lẫn và giao tiếp thật tự nhiên nhé!
Từ '阯' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong sách '《說文解字》' với ý nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Chữ này được cấu thành từ '𨸏' và mang âm thanh liên quan đến 'dừng lại'. Qua các thời kỳ, nó được sử dụng để chỉ 'căn cứ' của các công trình như thành lũy. Ngày nay, '阯' vẫn giữ nguyên ý nghĩa về nền tảng trong xây dựng và kiến trúc.
Chữ 阯 là một Hán tự thú vị với cấu trúc ⿰⻖止, bạn có thể tưởng tượng như miệng hè oi bức (⻖) đang dừng lại (止), dễ hình dung là điểm dừng chân trên vùng đất. Tuy nhiên, người học tiếng Trung hay bị nhầm lẫn vì bộ ⻖ rất nhiều chữ gần giống như 邻, 邪 hay 随, nên hãy chú ý phân biệt rõ từng nét khi viết và đọc. Đặc biệt, 阯 ít khi xuất hiện trong các từ ghép phổ biến khiến learner Việt dễ bỏ qua hoặc dịch sai do dịch từng chữ theo nghĩa tiếng Việt. Phát âm chuẩn của 阯 là zhǐ (trung âm điệu 3) tương tự Việt Việt đọc gần như “chỉ” nhưng đừng nhầm với các âm homophone như shā hay zhī. Bạn cũng nên tránh nhầm lẫn khi nghe và nói vì tiếng Trung có nhiều thanh điệu khác nhau và chữ 阯 có âm lên xuống rõ ràng. Tip dễ nhớ: hình dung câu chuyện người lữ khách dừng chân nghỉ bên miệng hè nóng bức, vừa dễ nhớ nét chữ vừa dễ nhớ nghĩa. Giữ tinh thần luyện viết và nghe từng bộ phận chữ sẽ giúp bạn không bị nhầm lẫn và giao tiếp thật tự nhiên nhé!
Từ '阯' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong sách '《說文解字》' với ý nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Chữ này được cấu thành từ '𨸏' và mang âm thanh liên quan đến 'dừng lại'. Qua các thời kỳ, nó được sử dụng để chỉ 'căn cứ' của các công trình như thành lũy. Ngày nay, '阯' vẫn giữ nguyên ý nghĩa về nền tảng trong xây dựng và kiến trúc.
