Bản dịch của từ 防风 trong tiếng Việt và Anh
防风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
防风(Danh từ)
【fáng fēng】
01
多年生草本植物,羽状复叶,叶片狭长,开白色小花。根可入药
Chống bão; ngăn gió; chống gió; phòng phong
A perennial herb used in traditional medicine to dispel wind and treat colds; also called Saposhnikovia root.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 防风
fáng
防
fēng
风
- Bính âm:
- 【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
- Các biến thể:
- 坊, 埅
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
