Bản dịch của từ 阴极射线管显示器 trong tiếng Việt và Anh
阴极射线管显示器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴极射线管显示器(Danh từ)
【yīn jí shè xiàn guǎn xiǎn shì qì】
01
Màn hình CRT (ống tia âm cực) — thiết bị hiển thị máy tính dùng ống tia catốt để vẽ ký tự, hình ảnh trên màn hình
CRT monitor (cathode-ray tube display) — a computer display device that uses a cathode ray tube to render characters, text and graphics on the screen
计算机的显示装置。能在屏幕上显示出字符、文字和图形。使用光笔、鼠标器及键盘命令后,还可对显示屏幕上的内容进行修改、编辑等操作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴极射线管显示器
yīn
阴
jí
极
shè
射
xiàn
线
guǎn
管
xiǎn
显
shì
示
qì
器
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
线儿
线呢
线团
线圈
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
显严
显丽
显举
显义
显亮
示下
示世
示人
示众
示优
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
