Bản dịch của từ 阴棚 trong tiếng Việt và Anh
阴棚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴棚(Danh từ)
【yīn péng】
01
Mái che mát; tấm che nắng (như giàn mát, hoặc tay che trên trán để tránh nắng)
Shade canopy; sunshade (a shelter or a hand used to shade the brow from the sun)
凉棚。亦指搭在眉梢上用以遮阳的手掌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴棚
yīn
阴
péng
棚
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
