Bản dịch của từ 阿妈 trong tiếng Việt và Anh

阿妈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿妈(Danh từ)

ā mā
01

妈妈

Mẹ; má; u; me; mợ; bầm

Mother; mom; a familiar, affectionate term for one's mother

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

女佣人

Maid; domestic helper

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

老年男子对妻子的称呼

Vợ; bà (tiếng gọi vợ của ông già)

Wife; an elderly man's affectionate term for his wife

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

满族人称父亲,也作'啊嘛'

A mã; a ma (tiếng gọi cha của dân tộc Mãn)

A respectful term used by the Manchu people to address their father, also written as '啊嘛'.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿妈

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨