Bản dịch của từ 阿妈 trong tiếng Việt và Anh
阿妈

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿妈(Danh từ)
妈妈
Mẹ; má; u; me; mợ; bầm
Mother; mom; a familiar, affectionate term for one's mother
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
女佣人
Vú
Maid; domestic helper
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
老年男子对妻子的称呼
Vợ; bà (tiếng gọi vợ của ông già)
Wife; an elderly man's affectionate term for his wife
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
满族人称父亲,也作'啊嘛'
A mã; a ma (tiếng gọi cha của dân tộc Mãn)
A respectful term used by the Manchu people to address their father, also written as '啊嘛'.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿妈
ā
阿
mā
妈
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
