Bản dịch của từ 阿拉斯加雪橇犬 trong tiếng Việt và Anh

阿拉斯加雪橇犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿拉斯加雪橇犬(Danh từ)

ā lā sī jiā xuě qiāo quǎn
01

Chó kéo xe Alaska

Alaskan sled dog, a strong breed used for pulling sleds in snowy regions.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉斯加雪橇犬

ā

jiā

xuě

qiāo

quǎn

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨