Bản dịch của từ 附近 trong tiếng Việt và Anh
附近
Tính từ Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附近(Tính từ)
【fù jìn】
01
靠近某地的
Phụ cận; lân cận; gần đây
Located close to a certain place; nearby, adjacent.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
附近(Danh từ)
【fù jìn】
01
附近的地方
Gần đây; vùng phụ cận; vùng lân cận
The area close to a certain location; nearby surroundings
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附近
fù
附
jìn
近
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
近上
近世
近东
近中
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
