Bản dịch của từ 陈叔宝 trong tiếng Việt và Anh
陈叔宝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈叔宝(Danh từ)
【chén shū bǎo】
01
即“陈后主”。
Trần Thúc Bảo — tên gọi của Hậu chủ nhà Trần (tức 'Trần Hậu Chủ', hoàng đế cuối cùng của họ Trần); nhân vật lịch sử (tên hiệu lịch sử)
Chen Shubao — the last emperor of the Chen dynasty (historical proper name)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈叔宝
chén
陈
shū
叔
bǎo
宝
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
宝业
宝中铁路
宝书
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
