Bản dịch của từ 陈可雄 trong tiếng Việt và Anh

陈可雄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈可雄(Danh từ)

chén kě xióng
01

Trần Khả Hùng (đạo diễn Hồng Kông)

Chen Ke-hsiung, a Taiwanese politician.

中国台湾的政治家。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈可雄

chén

xióng

陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶