Bản dịch của từ 除 trong tiếng Việt và Anh
除

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
除(Giới từ)
不计算在内
Ngoài; bên cạnh; ngoại lệ
Except; apart from; excluding (not counted as part of)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
不包括
Trừ; ngoại trừ
Except; excluding; apart from
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
除(Danh từ)
台阶
Bậc thềm; nấc thang; bậc thang
Step; stair (a single stair or step on a staircase or threshold)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
除(Động từ)
去掉; 清除
Trừ; khử; tiêu diệt; loại bỏ
To remove; to eliminate; to get rid of
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
授予(官职)
Bổ nhiệm; ban cho
To appoint; to confer (an official post or rank)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
进行除法运算
Chia; phân chia
To divide (in arithmetic); to perform division
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
- Các biến thể:
- 𠀺
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,余
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 除 (trừ) dễ nhớ nhờ hình ảnh thành phần ⻖ (bộ ngạn) bên trái tượng trưng cho địa hình, kết hợp với 余 là phần bên phải như hình miệng hè oi bức đang cố gắng loại bỏ cái nóng, giúp nhớ nghĩa ‘loại bỏ, trừ bỏ’. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 除 với các chữ cùng bộ như 阯, 陕 do nét tương tự nhau, hoặc hơi nhầm khi dùng trong cụm từ, vì 除 phổ biến trong cách diễn đạt ‘trừ ra, loại bỏ’ nhưng ít khi dùng đứng một mình trong tiếng Việt mà được dịch theo cụm từ cố định dẫn đến dịch từ gốc sang nghĩa không tự nhiên. Về phát âm, 除 đọc là chū (pinyin: chú3), gần giống ‘trừ’ trong tiếng Việt, nhưng dễ nhầm với chữ 处 (chǔ) hoặc 初 (chū); lưu ý thanh sắc 3 giúp tránh nhầm âm. Nét chữ gồm 8 nét, thuộc nhóm ký tự phức tạp, dễ viết sai thứ tự nếu không chú ý. Một mẹo giúp nhớ là tưởng tượng ‘miệng hè’ (余) đang “xua đuổi” bộ đất (阝) nóng bức, sản sinh cảm giác trừ bỏ, giúp ghi nhớ nghĩa và hình dạng nhanh hơn và sinh động hơn.
Nguồn gốc của từ 除 (trừ) xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'dọn sạch' hoặc 'loại bỏ'. Theo 《說文解字》, từ này liên quan đến 'điện ngọc' và biểu thị việc loại bỏ điều cũ để làm mới. Lịch sử từ này cho thấy nó được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động thay đổi và cải cách. Ngày nay, 除 vẫn giữ ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc dọn dẹp hoặc xóa bỏ.
Chữ 除 (trừ) dễ nhớ nhờ hình ảnh thành phần ⻖ (bộ ngạn) bên trái tượng trưng cho địa hình, kết hợp với 余 là phần bên phải như hình miệng hè oi bức đang cố gắng loại bỏ cái nóng, giúp nhớ nghĩa ‘loại bỏ, trừ bỏ’. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 除 với các chữ cùng bộ như 阯, 陕 do nét tương tự nhau, hoặc hơi nhầm khi dùng trong cụm từ, vì 除 phổ biến trong cách diễn đạt ‘trừ ra, loại bỏ’ nhưng ít khi dùng đứng một mình trong tiếng Việt mà được dịch theo cụm từ cố định dẫn đến dịch từ gốc sang nghĩa không tự nhiên. Về phát âm, 除 đọc là chū (pinyin: chú3), gần giống ‘trừ’ trong tiếng Việt, nhưng dễ nhầm với chữ 处 (chǔ) hoặc 初 (chū); lưu ý thanh sắc 3 giúp tránh nhầm âm. Nét chữ gồm 8 nét, thuộc nhóm ký tự phức tạp, dễ viết sai thứ tự nếu không chú ý. Một mẹo giúp nhớ là tưởng tượng ‘miệng hè’ (余) đang “xua đuổi” bộ đất (阝) nóng bức, sản sinh cảm giác trừ bỏ, giúp ghi nhớ nghĩa và hình dạng nhanh hơn và sinh động hơn.
Nguồn gốc của từ 除 (trừ) xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'dọn sạch' hoặc 'loại bỏ'. Theo 《說文解字》, từ này liên quan đến 'điện ngọc' và biểu thị việc loại bỏ điều cũ để làm mới. Lịch sử từ này cho thấy nó được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động thay đổi và cải cách. Ngày nay, 除 vẫn giữ ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc dọn dẹp hoặc xóa bỏ.
