Bản dịch của từ 陵尚 trong tiếng Việt và Anh

陵尚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵尚(Động từ)

líng shàng
01

胜过﹔超越。

胜过; 超越; 超出他人或标准(vượt qua, ưu việt hơn)

To surpass; to exceed; to be superior to

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵尚

líng

shàng

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶