Bản dịch của từ 隔壁 trong tiếng Việt và Anh
隔壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔壁(Danh từ)
【gé bì】
01
相邻的房屋或人家
Sát vách; bên cạnh; láng giềng; nhà bên
The house or family immediately next door; neighbor's place
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔壁
gé
隔
bì
壁
Các từ liên quan
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
