Bản dịch của từ 隔絶 trong tiếng Việt và Anh
隔絶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔絶(Động từ)
【gé jué】
01
Cản trở, ngăn cách; cắt đứt.
To hinder; to separate; to cut off.
1.阻隔﹔隔断。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn
To sever, to cut off completely
2.断绝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔絶
gé
隔
jué
絶
Các từ liên quan
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
