Bản dịch của từ 雅制 trong tiếng Việt và Anh
雅制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅制(Danh từ)
【yǎ zhì】
01
指典章制度。
Chỉ các điển chương, chế độ, quy phạm (những quy tắc, lễ nghi và luật lệ chính thức của triều đình hoặc tổ chức)
Refers to formal codes, statutes or institutional regulations (official rules, rites or administrative systems)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅制
yǎ
雅
zhì
制
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
