Bản dịch của từ 雅寿 trong tiếng Việt và Anh
雅寿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅寿(Động từ)
【yǎ shòu】
01
举杯祝寿。
Nâng ly chúc mừng sinh nhật; nâng cốc chúc mừng ngôi sao sinh nhật (người sinh nhật) (thường được gọi là nâng ly chúc mừng sinh nhật)
To raise a toast wishing someone longevity; to drink in celebration of someone's birthday (especially for an elder).
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅寿
yǎ
雅
shòu
寿
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
