Bản dịch của từ 雅志 trong tiếng Việt và Anh
雅志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅志(Danh từ)
【yǎ zhì】
01
平素的意愿。
Thói nguyện, ý muốn thường ngày; ham muốn, nguyện vọng tự nhiên và bình thường (Hán-Việt: 雅志 = nhã chí/ước muốn bình dị)
A habitual or ordinary desire; a modest, refined inclination or wish
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅志
yǎ
雅
zhì
志
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
