Bản dịch của từ 雅词 trong tiếng Việt và Anh
雅词
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅词(Cụm từ)
【yǎ cí】
01
典雅的文辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅词
yǎ
雅
cí
词
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
