Bản dịch của từ 雅鼓 trong tiếng Việt và Anh
雅鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅鼓(Danh từ)
【yá gǔ】
01
打击乐器﹐舞蹈时用以打出节拍。
Một loại nhạc cụ gõ (thường dùng trong múa) để đập nhịp; có thể hiểu là phách/khánh dùng làm nhịp đạo cụ trong điệu múa
A percussion instrument used in dances to mark the beat; a rhythmic striking instrument used as a dancing prop
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅鼓
yǎ
雅
gǔ
鼓
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
