Bản dịch của từ 雇主 trong tiếng Việt và Anh
雇主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
雇主(Danh từ)
【gù zhǔ】
01
雇佣雇工或车船等的人
Chủ thuê; chủ mướn; chủ lao động; người sử dụng lao động
Employer; a person or entity who hires workers or rents vehicles or vessels
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雇主
gù
雇
zhǔ
主
Các từ liên quan
雇伙
雇佣
雇佣兵役制
雇佣军
雇佣劳动
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 僱, 𪄮, 故, 顧
- Hình thái radical:
- ⿸,户,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
