Bản dịch của từ 雍正帝 trong tiếng Việt và Anh
雍正帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
雍正帝(Danh từ)
【yōng zhèng dì】
01
雍正帝 (1678–1735),清朝第五位皇帝(世宗),名爱新觉罗·胤禛,年号“雍正”。在位期间以整肃政务、设军机处加强皇权,推行摊丁入亩等财政改革,同时严厉镇压异见(文字狱)。可记作“雍(ên)正(chính)帝(đế)”——一位以专权与整顿著称的清朝皇帝。
Yongzheng Emperor (1678–1735), personal name Aisin Gioro Yinzhen, Qing dynasty emperor (era name Yongzheng). Known for strengthening imperial power (established the Grand Council), fiscal reform (tax changes), territorial administration, and harsh crackdowns on dissent.
雍正帝(1678-1735)即“清世宗”。爱新觉罗·胤禛。清朝皇帝,年号雍正。康熙帝第四子。初封雍亲王。1722年在大臣隆科多、年羹尧等辅助下取得帝位,并用高压手段对付参与争位的诸弟。在位期间设军机处以加强君主专制。又推行摊丁入亩的税法减轻农民负担。在西南少数民族地区推行“改土归流”。设置驻藏大臣,加强中央政府对西藏的管辖。对汉族知识分子屡兴文字狱,以加强思想控制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍正帝
yōng
雍
zhèng
正
dì
帝
Các từ liên quan
雍人
雍台
雍和
雍和宫
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 雝, 𨿟
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,⿰,乡,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノノ丨丶一一一丨一
