Bản dịch của từ 雪花 trong tiếng Việt và Anh
雪花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪花(Danh từ)
【xuě huā】
01
Hoa tuyết; bông tuyết
Snowflakes: ice crystals falling from the sky, often with intricate, flower-like shapes.
空中飘下的雪,形状像花,因此叫雪花
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪花
xuě
雪
huā
花
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
