Bản dịch của từ 震 trong tiếng Việt và Anh
震

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
震(Động từ)
震动
Chấn động; rung động; dao động
To shake; to tremble; an earthquake-like jolt or vibration
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
情绪过分激动
Quá mức; ghê gớm (tinh thần bị kích động)
To shock; to astonish (emotionally overwhelmed)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
震(Danh từ)
特指地震
Địa chấn; động đất
Earthquake; seismic tremor
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
雷
Sấm; sấm chớp
Thunder; the sound of thunder (a loud rumbling from lightning)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Chấn
Surname Zhèn (Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
八卦之一;代表雷
Chấn (một trong tám Bát quái, tiêu biểu cho sấm sét)
Zhen (one of the eight trigrams) — represents thunder; the trigram of thunder and movement
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 震 thường gợi nhớ hình ảnh 'mưa' (雨) đang rơi xuống vào 'miệng hè oi bức' (辰), tượng trưng cho sự rung chuyển, chấn động như động đất hoặc tiếng sấm vang dội. Để dễ nhớ, bạn hãy tưởng tượng tiếng 'rung' của mưa va vào mái nhà gây tiếng động lớn. Người học Việt dễ nhầm 震 với các chữ cùng bộ thủ 雨 như 雵, 靁 do nét phức tạp, hoặc dịch từng từ một dẫn đến cách dùng từ không tự nhiên trong ngữ cảnh. Âm đọc chuẩn là zhèn (tʂən˥˧), bạn cần chú ý không nhầm giữa âm zhen với âm tương tự như shen hay chen, dễ gây sai phát âm và hiểu nhầm ý nghĩa. Ngoài ra, các đọc biến thể và cách viết nét giữ vai trò quan trọng để nhớ và phân biệt chữ này trong quá trình học. Đặc biệt các từ ghép như 震动 (chấn động), 震惊 (kinh ngạc), 震耳欲聋 (đinh tai nhức óc) rất quý giá để vận dụng thực tế. Một mẹo nhỏ: hãy liên tưởng đến cảnh tượng mưa rơi rào rào làm cả không gian 'rung chuyển', giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa và hình dạng chữ 震 dễ dàng và vui nhộn hơn.
Từ 震 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'động đất' và 'tiếng sấm'. Chữ này bao gồm bộ '雨' (mưa) và âm '辰' (thời điểm), thể hiện sự rung chuyển do thiên nhiên. Qua các thời kỳ, 震 được sử dụng để chỉ những hiện tượng mạnh mẽ, từ tiếng sấm đến sự rung động, phản ánh sức mạnh của thiên nhiên trong ngôn ngữ hiện đại.
Chữ Hán 震 thường gợi nhớ hình ảnh 'mưa' (雨) đang rơi xuống vào 'miệng hè oi bức' (辰), tượng trưng cho sự rung chuyển, chấn động như động đất hoặc tiếng sấm vang dội. Để dễ nhớ, bạn hãy tưởng tượng tiếng 'rung' của mưa va vào mái nhà gây tiếng động lớn. Người học Việt dễ nhầm 震 với các chữ cùng bộ thủ 雨 như 雵, 靁 do nét phức tạp, hoặc dịch từng từ một dẫn đến cách dùng từ không tự nhiên trong ngữ cảnh. Âm đọc chuẩn là zhèn (tʂən˥˧), bạn cần chú ý không nhầm giữa âm zhen với âm tương tự như shen hay chen, dễ gây sai phát âm và hiểu nhầm ý nghĩa. Ngoài ra, các đọc biến thể và cách viết nét giữ vai trò quan trọng để nhớ và phân biệt chữ này trong quá trình học. Đặc biệt các từ ghép như 震动 (chấn động), 震惊 (kinh ngạc), 震耳欲聋 (đinh tai nhức óc) rất quý giá để vận dụng thực tế. Một mẹo nhỏ: hãy liên tưởng đến cảnh tượng mưa rơi rào rào làm cả không gian 'rung chuyển', giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa và hình dạng chữ 震 dễ dàng và vui nhộn hơn.
Từ 震 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'động đất' và 'tiếng sấm'. Chữ này bao gồm bộ '雨' (mưa) và âm '辰' (thời điểm), thể hiện sự rung chuyển do thiên nhiên. Qua các thời kỳ, 震 được sử dụng để chỉ những hiện tượng mạnh mẽ, từ tiếng sấm đến sự rung động, phản ánh sức mạnh của thiên nhiên trong ngôn ngữ hiện đại.
