Bản dịch của từ 霜 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

(Danh từ)

shuāng
01

物体上凝结成的白色冰晶

Sương; sương giá; kem

Frost; white ice crystals formed on surfaces (also used for hoarfrost)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

像霜的东西

Đường bột; váng trắng; phấn trắng (bột như sương giá)

Frost-like powder; icing sugar; white powdery coating (like frost)

Ví dụ
03

奶油(眼霜)

Kem (kem mắt)

Cream (specifically eye cream)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

shuāng
01

比喻白色

Sương trắng; sương (ví với màu trắng)

Frost; whiteness like frost (used metaphorically to mean white or frosty)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép