Bản dịch của từ 霜 trong tiếng Việt và Anh
霜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
霜(Danh từ)
物体上凝结成的白色冰晶
Sương; sương giá; kem
Frost; white ice crystals formed on surfaces (also used for hoarfrost)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
像霜的东西
Đường bột; váng trắng; phấn trắng (bột như sương giá)
Frost-like powder; icing sugar; white powdery coating (like frost)
奶油(眼霜)
Kem (kem mắt)
Cream (specifically eye cream)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
霜(Tính từ)
比喻白色
Sương trắng; sương (ví với màu trắng)
Frost; whiteness like frost (used metaphorically to mean white or frosty)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孀, 𩅪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 霜 (sương) hình dung dễ nhớ nhờ bộ 雨 (mưa) phía trên tượng trưng cho giọt nước, bên dưới là chữ 相 – như hình ảnh miệng hè oi bức nhìn thấy sương lạnh phủ trên lá cây vào buổi sáng. Học viên Việt Nam thường hay nhầm lẫn 霜 với các chữ cùng bộ mưa như 雷 (sấm) hoặc 雳 (sấm chớp) do nét phức tạp, lại có ít từ ghép phổ biến như 霜冻 (đông giá), 霜天 (trời có sương). Thường mắc lỗi khi dịch word-by-word cụm từ liên quan đến sương, ví dụ phiên âm sai hoặc dùng nhầm từ không phù hợp trong tiếng Trung. Âm đọc chuẩn của 霜 là shāng (bính âm: ʂuɑŋ˥), gần với tiếng Việt 'sương' nên rất dễ nhớ, nhưng cần chú ý không nhầm với âm khác trong bộ mưa, như shèng (盛) hoặc shā (沙). Hãy tưởng tượng 'mưa rơi trên đồng quê, sương phủ nhẹ nhàng như miệng hè bí bách', hình ảnh này giúp ghi nhớ chữ 霜 vừa sắc nét vừa thân thuộc.
Từ 霜 (sương) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, chỉ sự hình thành của vật chất do thời tiết lạnh. Theo 《說文解字》, '霜' có nghĩa là 'mất mát', phản ánh quá trình thu hẹp của sự sống do ảnh hưởng của thời tiết. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy nó đã được ghi nhận từ các bài thơ cổ như '九月肅霜', thể hiện sự tác động của sương lên mùa màng, đánh dấu kết thúc một chu kỳ sản xuất.
Chữ Hán 霜 (sương) hình dung dễ nhớ nhờ bộ 雨 (mưa) phía trên tượng trưng cho giọt nước, bên dưới là chữ 相 – như hình ảnh miệng hè oi bức nhìn thấy sương lạnh phủ trên lá cây vào buổi sáng. Học viên Việt Nam thường hay nhầm lẫn 霜 với các chữ cùng bộ mưa như 雷 (sấm) hoặc 雳 (sấm chớp) do nét phức tạp, lại có ít từ ghép phổ biến như 霜冻 (đông giá), 霜天 (trời có sương). Thường mắc lỗi khi dịch word-by-word cụm từ liên quan đến sương, ví dụ phiên âm sai hoặc dùng nhầm từ không phù hợp trong tiếng Trung. Âm đọc chuẩn của 霜 là shāng (bính âm: ʂuɑŋ˥), gần với tiếng Việt 'sương' nên rất dễ nhớ, nhưng cần chú ý không nhầm với âm khác trong bộ mưa, như shèng (盛) hoặc shā (沙). Hãy tưởng tượng 'mưa rơi trên đồng quê, sương phủ nhẹ nhàng như miệng hè bí bách', hình ảnh này giúp ghi nhớ chữ 霜 vừa sắc nét vừa thân thuộc.
Từ 霜 (sương) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, chỉ sự hình thành của vật chất do thời tiết lạnh. Theo 《說文解字》, '霜' có nghĩa là 'mất mát', phản ánh quá trình thu hẹp của sự sống do ảnh hưởng của thời tiết. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy nó đã được ghi nhận từ các bài thơ cổ như '九月肅霜', thể hiện sự tác động của sương lên mùa màng, đánh dấu kết thúc một chu kỳ sản xuất.
