Bản dịch của từ 露跟女鞋 trong tiếng Việt và Anh
露跟女鞋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
露跟女鞋(Danh từ)
【lù gēn nǚ xié】
01
Dép quai hậu nữ
Women's open-heel sandals
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露跟女鞋
lù
露
gēn
跟
nǚ
女
xié
鞋
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 露
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,路
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
