Bản dịch của từ 青 trong tiếng Việt và Anh
青

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青(Tính từ)
蓝色或绿色
Xanh; màu xanh
Blue or green; the color of youth/verdant (general term for bluish‑green hues)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
黑色
Đen; màu đen
Black (archaic/poetic usage for dark colors)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
年轻
Trẻ; trẻ tuổi
Young; youthful
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
没有成熟的
Sống; xanh (chưa chín)
Unripe; green (not mature)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
青(Danh từ)
青海省
Thanh Hải
Qinghai (province in northwest China)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
青的竹简
Vỏ tre; thẻ tre
Bamboo slip; bamboo strip used as writing material (ancient Chinese bamboo/wood slips)
指青年
Thanh niên
Young person; youth
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
青色的东西
Cỏ xanh; hoa màu chưa chín
Green; the color green; things that are green (young plants, unripe flowers)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Thanh
A Chinese surname (Qing)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 青 tượng trưng cho màu xanh tươi mát, kết hợp từ bộ 口 (miệng) và 夏 (mùa hè), dễ liên tưởng đến cảnh 'miệng hè oi bức' cần màu xanh mát để giải nhiệt. Hán tự này thường gây nhầm lẫn với nhiều chữ mang bộ 靑 (thanh) tương tự như 静 (tĩnh), 靜, 静, vì nét tương đồng và số nét phức tạp. Người Việt hay mắc lỗi khi dịch theo từng từ mà không chú ý đến cấu trúc từ ghép, ví dụ 青春 (thanh xuân) dễ bị hiểu sai hoặc phiên âm thành thanh âm không chuẩn. Phát âm chữ 青 theo pinyin là qīng (thanh điệu 1), gần giống tiếng Việt phát âm 'thanh' nhưng cần lưu ý không nhầm với các âm qíng, qīng khác. Đặc biệt, phiên âm cổ đại và các biến thể âm đọc khác như *tseng trong chữ Hán cổ, cũng như cách phát âm từng vùng trong tiếng Hán địa phương, có thể gây rối cho người mới học. Để ghi nhớ, hãy tưởng tượng một ngày hè nóng bức, bạn kêu 'thanh' lên tìm bóng mát xanh ngắt—vừa vui nhộn vừa dễ nhớ khi học chữ 青!
Nguồn gốc của từ '青' xuất phát từ 《說文解字》, nghĩa là màu sắc của phương Đông. Từ này liên quan đến sự sinh trưởng của gỗ và lửa, thể hiện sự kết nối giữa màu xanh và màu đỏ. Theo lịch sử, '青' không chỉ đại diện cho màu sắc, mà còn mang ý nghĩa về sự tương sinh trong thiên nhiên, phản ánh trong các câu tục ngữ. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc.
Chữ 青 tượng trưng cho màu xanh tươi mát, kết hợp từ bộ 口 (miệng) và 夏 (mùa hè), dễ liên tưởng đến cảnh 'miệng hè oi bức' cần màu xanh mát để giải nhiệt. Hán tự này thường gây nhầm lẫn với nhiều chữ mang bộ 靑 (thanh) tương tự như 静 (tĩnh), 靜, 静, vì nét tương đồng và số nét phức tạp. Người Việt hay mắc lỗi khi dịch theo từng từ mà không chú ý đến cấu trúc từ ghép, ví dụ 青春 (thanh xuân) dễ bị hiểu sai hoặc phiên âm thành thanh âm không chuẩn. Phát âm chữ 青 theo pinyin là qīng (thanh điệu 1), gần giống tiếng Việt phát âm 'thanh' nhưng cần lưu ý không nhầm với các âm qíng, qīng khác. Đặc biệt, phiên âm cổ đại và các biến thể âm đọc khác như *tseng trong chữ Hán cổ, cũng như cách phát âm từng vùng trong tiếng Hán địa phương, có thể gây rối cho người mới học. Để ghi nhớ, hãy tưởng tượng một ngày hè nóng bức, bạn kêu 'thanh' lên tìm bóng mát xanh ngắt—vừa vui nhộn vừa dễ nhớ khi học chữ 青!
Nguồn gốc của từ '青' xuất phát từ 《說文解字》, nghĩa là màu sắc của phương Đông. Từ này liên quan đến sự sinh trưởng của gỗ và lửa, thể hiện sự kết nối giữa màu xanh và màu đỏ. Theo lịch sử, '青' không chỉ đại diện cho màu sắc, mà còn mang ý nghĩa về sự tương sinh trong thiên nhiên, phản ánh trong các câu tục ngữ. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc.
