Bản dịch của từ 青天大老爷 trong tiếng Việt và Anh
青天大老爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青天大老爷(Danh từ)
【qīng tiān dà lǎo ye】
01
指在清朝时期的官员,也形容公正的法官。
Các quan liêm chính thời Thanh
A just and honest official in the Qing dynasty, often symbolizing fairness and incorruptibility in judges.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青天大老爷
qīng
青
tiān
天
dà
大
lǎo
老
yé
爷
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
