Bản dịch của từ 非常感谢 trong tiếng Việt và Anh

非常感谢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非常感谢(Cụm từ)

fēi cháng gǎn xiè
01

Rất cảm ơn; vô cùng biết ơn

A phrase expressing deep gratitude for someone's help, kindness, or favor; means 'Thank you very much' or 'I'm extremely grateful.'

用于表达对对方的帮助、好意或恩惠的强烈感激之情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非常感谢

fēi

cháng

gǎn

xiè

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3