Bản dịch của từ 面糊盆 trong tiếng Việt và Anh

面糊盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面糊盆(Danh từ)

miàn hú pén
01

1.盛放面糊的盆。

Cái tô/chén đựng bột/cùa bột (để pha trộn hoặc盛放面糊)

A bowl or basin for holding batter (mixture of flour and liquid)

Ví dụ
02

2.指糊涂人。

Người ngu đần, đầu óc lẫn lộn (từ lóng miệt thị)

A foolish or muddle-headed person (colloquial, derogatory)

Ví dụ
03

3.犹面糊桶。比喻纠缠不清的是非之地。

Chỗ lộn xộn, rối rắm khó phân rõ đúng sai (nghĩa bóng; giống “vũng bột/bon” để chỉ nơi tranh chấp rối ren)

A muddled, tangled place — a metaphorical mess where rights and wrongs are hard to untangle

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面糊盆

miàn

pén

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
糊剂
糊口
糊口度日
糊名
糊嘴
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1