Bản dịch của từ 韋 trong tiếng Việt và Anh
韋

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韋(Danh từ)
古代指韋革,即经过软化处理的牛皮或羊皮。
Trong cổ đại, chỉ da bò hoặc da cừu đã được xử lý mềm.
In ancient times, refers to tanned leather from cattle or sheep.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
韋(Danh từ)
中国古代姓氏之一。
Một trong những họ trong lịch sử Trung Quốc.
An ancient Chinese surname.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 回, 違, 韦, 𡙝, 𡚈, 𣍄, 𥀊, 𥐄, 𥐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 韋 tưởng chừng phức tạp nhưng nếu nhớ tiếng đọc 'wéi' như từ tiếng Việt 'vải' thì dễ ghi hơn. Hình dạng chữ gồm các nét cong kết hợp thẳng, gợi nhớ một chiếc bao da mềm mại, vì âm韋 gốc nghĩa có liên quan đến da thuộc. Người Việt thường nhầm lẫn giữa 韋 và các chữ cùng bộ như 韌 hay 韙 do nét rất giống, dễ gây lỗi khi viết và đọc. Đặc biệt, 韋 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, khiến việc nhận biết và hiểu nghĩa trọn vẹn trở nên khó khăn. Khi học phát âm, nhớ rằng pinyin là wéi (tông thứ 2 – lên), không nhầm với wèi (tông thứ 4 – xuống) hay wēi (tông thứ 1 – ngang), vì các âm gần này hay bị nhầm khi đọc hoặc nghe. Một mẹo dễ nhớ là liên tưởng chữ này với 'vải da' mềm để giúp học nhanh hơn và tránh nhầm lẫn. Đừng dịch tiếng Việt sang tiếng Trung từng chữ mà hãy học cách cảm nhận âm và cấu trúc chữ để tránh bẫy sai lệch ngữ nghĩa.
Nguồn gốc của từ '韋' xuất phát từ nghĩa 'ngược lại', với hình ảnh mô tả việc dùng da thú để buộc chặt. Theo '《說文解字》', từ này ban đầu chỉ loại dây da dùng để ràng buộc, sau đó trở thành từ chỉ các vật liệu da khác. Lịch sử phát triển của '韋' cho thấy nó đã mất dần ý nghĩa gốc và hiện nay chỉ được sử dụng trong các từ liên quan đến da.
Chữ Hán 韋 tưởng chừng phức tạp nhưng nếu nhớ tiếng đọc 'wéi' như từ tiếng Việt 'vải' thì dễ ghi hơn. Hình dạng chữ gồm các nét cong kết hợp thẳng, gợi nhớ một chiếc bao da mềm mại, vì âm韋 gốc nghĩa có liên quan đến da thuộc. Người Việt thường nhầm lẫn giữa 韋 và các chữ cùng bộ như 韌 hay 韙 do nét rất giống, dễ gây lỗi khi viết và đọc. Đặc biệt, 韋 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, khiến việc nhận biết và hiểu nghĩa trọn vẹn trở nên khó khăn. Khi học phát âm, nhớ rằng pinyin là wéi (tông thứ 2 – lên), không nhầm với wèi (tông thứ 4 – xuống) hay wēi (tông thứ 1 – ngang), vì các âm gần này hay bị nhầm khi đọc hoặc nghe. Một mẹo dễ nhớ là liên tưởng chữ này với 'vải da' mềm để giúp học nhanh hơn và tránh nhầm lẫn. Đừng dịch tiếng Việt sang tiếng Trung từng chữ mà hãy học cách cảm nhận âm và cấu trúc chữ để tránh bẫy sai lệch ngữ nghĩa.
Nguồn gốc của từ '韋' xuất phát từ nghĩa 'ngược lại', với hình ảnh mô tả việc dùng da thú để buộc chặt. Theo '《說文解字》', từ này ban đầu chỉ loại dây da dùng để ràng buộc, sau đó trở thành từ chỉ các vật liệu da khác. Lịch sử phát triển của '韋' cho thấy nó đã mất dần ý nghĩa gốc và hiện nay chỉ được sử dụng trong các từ liên quan đến da.
