Bản dịch của từ 韵味 trong tiếng Việt và Anh
韵味
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
韵味(Danh từ)
【yùn wèi】
01
Ý nhị; hàm súc; ý vị
The subtle charm or expressive flavor conveyed through tone and rhyme; poetic or artistic nuance.
声韵所体现的意味
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thú vị; sự thú vị
Charm; artistic flavor; subtle appeal
情趣;趣味
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韵味
yùn
韵
wèi
味
Các từ liên quan
韵主
韵书
韵事
韵人
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 韻, 𡁩
- Hình thái radical:
- ⿰,音,匀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一ノフ丶一
