Bản dịch của từ 響 trong tiếng Việt và Anh
響

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
響(Động từ)
Âm thanh vang vọng, tiếng kêu (như tiếng chuông ngân vang trong không gian)
To make sound or noise; to produce a sound
见“响”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 㗽, 响, 薌, 𡨇, 𡪆, 𡪥, 𥖡, 𧬰, 𩐢, 𩐿, 響, 響
- Hình thái radical:
- ⿱,鄉,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フフノ丶フ一一フ丶フ丨丶一丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 響 mang ý nghĩa liên quan đến âm thanh vang vọng, được cấu thành bởi bộ âm (音) cùng với phần 鄉, như hình ảnh một cái miệng đang phát ra âm vang từ vùng quê yên bình. Hãy tưởng tượng tiếng vang vọng qua một bữa hè oi bức, giúp bạn dễ nhớ hình dạng chữ với nét phức tạp gồm nhiều nét ngang và gạch thẳng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn âm vực của 響 với các chữ cùng bộ âm như 韶 hay 韴, hoặc gặp khó khi viết đúng thứ tự nét vì chữ khá nhiều nét. Ngoài ra, do tiếng Việt thường dịch từ ngữ theo kiểu từ từng chữ, nên có thể dễ hiểu sai ý nghĩa hoặc dùng từ thừa âm khi chuyển sang Trung, ví dụ dùng nhiều chữ 響 trong cụm từ không phù hợp. Về phát âm, chữ này đọc là xiǎng (ɕiɑŋ˨˩˦); người Việt dễ nhầm với từ homophone shǎng hay xiàng do khác thanh điệu. Hãy ghi nhớ: âm vang gần giống 'hướng' trong tiếng Việt, nhưng bạn phải đọc thanh hỏi (xiǎng) để tránh nhầm lẫn và phát âm chuẩn. Bí quyết là hình dung cái miệng (口) đang thả lời âm thanh vang vọng trên một vùng quê yên tĩnh (鄉), giúp bạn khắc sâu chữ 響 trong tâm trí và tránh nhầm lẫn cùng các chữ đồng âm hay bộ âm phức tạp.
Từ '響' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa là 'âm thanh'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'Âm' (音) và bộ 'Hương' (鄉), biểu thị sự vang vọng của âm thanh. Trong lịch sử, '響' được sử dụng để chỉ âm thanh phát ra từ các vật thể. Ngày nay, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc và giao tiếp, thể hiện sự tương tác giữa người và âm thanh.
Chữ Hán 響 mang ý nghĩa liên quan đến âm thanh vang vọng, được cấu thành bởi bộ âm (音) cùng với phần 鄉, như hình ảnh một cái miệng đang phát ra âm vang từ vùng quê yên bình. Hãy tưởng tượng tiếng vang vọng qua một bữa hè oi bức, giúp bạn dễ nhớ hình dạng chữ với nét phức tạp gồm nhiều nét ngang và gạch thẳng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn âm vực của 響 với các chữ cùng bộ âm như 韶 hay 韴, hoặc gặp khó khi viết đúng thứ tự nét vì chữ khá nhiều nét. Ngoài ra, do tiếng Việt thường dịch từ ngữ theo kiểu từ từng chữ, nên có thể dễ hiểu sai ý nghĩa hoặc dùng từ thừa âm khi chuyển sang Trung, ví dụ dùng nhiều chữ 響 trong cụm từ không phù hợp. Về phát âm, chữ này đọc là xiǎng (ɕiɑŋ˨˩˦); người Việt dễ nhầm với từ homophone shǎng hay xiàng do khác thanh điệu. Hãy ghi nhớ: âm vang gần giống 'hướng' trong tiếng Việt, nhưng bạn phải đọc thanh hỏi (xiǎng) để tránh nhầm lẫn và phát âm chuẩn. Bí quyết là hình dung cái miệng (口) đang thả lời âm thanh vang vọng trên một vùng quê yên tĩnh (鄉), giúp bạn khắc sâu chữ 響 trong tâm trí và tránh nhầm lẫn cùng các chữ đồng âm hay bộ âm phức tạp.
Từ '響' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa là 'âm thanh'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'Âm' (音) và bộ 'Hương' (鄉), biểu thị sự vang vọng của âm thanh. Trong lịch sử, '響' được sử dụng để chỉ âm thanh phát ra từ các vật thể. Ngày nay, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc và giao tiếp, thể hiện sự tương tác giữa người và âm thanh.
