Bản dịch của từ 頂 trong tiếng Việt và Anh
頂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
頂(Trạng từ)
见“顶”。
Xem '顶' (đỉnh cao, chóp đầu; đội trên đầu; rất, cực kỳ)
See '顶' (top, peak; carry on head; very)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 顁, 顶, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
- Hình thái radical:
- ⿰,丁,頁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 頂 với hình dáng gồm bộ 丁 cứng cáp trên bộ 頁 như cái đầu, gợi nhớ hình ảnh 'đỉnh' cao nhất mà ta đặt lên đầu, dễ liên tưởng như 'đỉnh núi đứng chễm chệ trên cái đầu trẻ con.' Một mẹo vui để nhớ: tưởng tượng miệng (口) gọi hè oi bức (夏) nhưng ở đây là 頁 và 丁, đỉnh của sự nóng bỏng và sắc nét. Người Việt hay nhầm lẫn 頂 với các chữ cùng bộ 頁 như 頰 (má) hoặc 頡 bởi nét phức tạp và gần giống nhau, cũng thường gặp khó khăn khi ghép trong từ vì chữ này ít dùng trong cụm phổ biến, khiến việc học dễ bị lơ là. Về phát âm, 頂 đọc là 'dǐng' (âm pinyin dǐng, thanh 3), không phải 'dìng' hay 'dīng' nên cần lưu ý bẫy phát âm với âm tương tự để tránh nhầm lẫn. Chữ có nhiều biến thể và âm đọc khác nhau qua các thời kỳ, song hãy nhớ rằng trong tiếng Trung hiện đại 'dǐng' là chính xác. Khi dịch tiếng Việt sang tiếng Trung, tránh dịch từng chữ một kiểu máy móc dễ dẫn tới sai nghĩa. Bí kíp ghi nhớ chữ 頂 là liên tưởng tới 'đỉnh đầu' – nơi cao nhất và quan trọng nhất, tượng trưng cho sự tôn đứng, giữ vị trí hàng đầu, giúp bạn nhớ lâu và phát âm chuẩn hơn mỗi khi gặp chữ này trong văn cảnh.
Từ 頂 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa 'đỉnh' hoặc 'đỉnh đầu'. Theo《說文解字》, nó được cấu thành từ bộ '頁' và âm '丁', biểu thị sự cao nhất. Lịch sử từ này phản ánh sự kết hợp giữa hình thức và ý nghĩa, với các biến thể âm như 'đính' trong tiếng Việt. Ngày nay, 頂 được sử dụng rộng rãi để chỉ điểm cao hơn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Chữ 頂 với hình dáng gồm bộ 丁 cứng cáp trên bộ 頁 như cái đầu, gợi nhớ hình ảnh 'đỉnh' cao nhất mà ta đặt lên đầu, dễ liên tưởng như 'đỉnh núi đứng chễm chệ trên cái đầu trẻ con.' Một mẹo vui để nhớ: tưởng tượng miệng (口) gọi hè oi bức (夏) nhưng ở đây là 頁 và 丁, đỉnh của sự nóng bỏng và sắc nét. Người Việt hay nhầm lẫn 頂 với các chữ cùng bộ 頁 như 頰 (má) hoặc 頡 bởi nét phức tạp và gần giống nhau, cũng thường gặp khó khăn khi ghép trong từ vì chữ này ít dùng trong cụm phổ biến, khiến việc học dễ bị lơ là. Về phát âm, 頂 đọc là 'dǐng' (âm pinyin dǐng, thanh 3), không phải 'dìng' hay 'dīng' nên cần lưu ý bẫy phát âm với âm tương tự để tránh nhầm lẫn. Chữ có nhiều biến thể và âm đọc khác nhau qua các thời kỳ, song hãy nhớ rằng trong tiếng Trung hiện đại 'dǐng' là chính xác. Khi dịch tiếng Việt sang tiếng Trung, tránh dịch từng chữ một kiểu máy móc dễ dẫn tới sai nghĩa. Bí kíp ghi nhớ chữ 頂 là liên tưởng tới 'đỉnh đầu' – nơi cao nhất và quan trọng nhất, tượng trưng cho sự tôn đứng, giữ vị trí hàng đầu, giúp bạn nhớ lâu và phát âm chuẩn hơn mỗi khi gặp chữ này trong văn cảnh.
Từ 頂 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa 'đỉnh' hoặc 'đỉnh đầu'. Theo《說文解字》, nó được cấu thành từ bộ '頁' và âm '丁', biểu thị sự cao nhất. Lịch sử từ này phản ánh sự kết hợp giữa hình thức và ý nghĩa, với các biến thể âm như 'đính' trong tiếng Việt. Ngày nay, 頂 được sử dụng rộng rãi để chỉ điểm cao hơn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
