Bản dịch của từ 頓 trong tiếng Việt và Anh
頓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
頓(Danh từ)
頓dú
Chữ 頓 đọc theo âm 'độc'
The character 頓 pronounced as 'dú'.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
——「冒頓」(Mòdú):漢匈奴族的單于(chán yú)
Tên riêng: 冒頓 (Mạo Đốn), thủ lĩnh người Hung Nô thời Hán
Proper noun: Modu, chanyu (ruler) of the Xiongnu during the Han dynasty.
另見dùn
Xem thêm âm 'dùn'
See also the pronunciation 'dùn'.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 顿, 𢻴, 𩠫
- Hình thái radical:
- ⿰,屯,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 頓 mang hình ảnh thú vị khi ta nhìn vào: bộ 頁 (đầu) ở bên phải tượng trưng cho cái đầu, kết hợp với chữ 屯 (có nghĩa là tập trung, đứng cùng nhau) bên trái, dễ hình dung như 'đầu tập trung suy nghĩ chậm lại', phù hợp với nghĩa 'ngay lập tức, đột ngột'. Một mẹo nhớ vui nhộn là tưởng tượng miệng (口) hè oi bức (夏) trong tầng nghĩa của 屯, như một tiếng kêu 'đốn tim' hay 'đốn gục' ngay tức khắc. Người học tiếng Trung thường nhầm chữ 頓 với các chữ mang bộ 頁 giống như 題 (đề) hay 頸 (cổ), nhất là do các chữ này có nét phức tạp và dễ bị đảo nét khi viết tay. Ngoài ra, 頓 ít dùng trong từ ghép phổ biến hằng ngày, nên dễ quên khi tra cứu hoặc áp dụng. Về phát âm, 頓 đọc là dùn (tuən˥˧), phát âm với thanh điệu sắc trầm xuống (qu 去声), dễ bị nhầm với các âm gần giống như 'ton' hay 'dun' trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Lời khuyên là nên luyện phát âm đi kèm nhớ hình ảnh chữ, tránh dịch từng chữ từng từ theo kiểu Việt–Trung khiến câu văn cứng và khó hiểu. Tóm lại, nhớ 頓 là 'đầu (頁) đứng chờ, dừng lại đột ngột (屯)' để tránh nhầm với các chữ tương tự và luyện phát âm chuẩn. Đây là cách thú vị giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chữ 頓 hiệu quả mà không lo sai sót!
Nguồn gốc của từ 頓 xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'xuống đầu'. Theo 《說文解字》, nó chỉ hành động cúi đầu, thường dùng trong các nghi lễ tôn kính. Lịch sử từ này ghi nhận vai trò quan trọng trong các nghi thức của triều đại xưa, như bày tỏ sự tôn kính hay xin lỗi. Ngày nay, 頓 vẫn được sử dụng để diễn tả sự khiêm nhường trong giao tiếp.
Chữ 頓 mang hình ảnh thú vị khi ta nhìn vào: bộ 頁 (đầu) ở bên phải tượng trưng cho cái đầu, kết hợp với chữ 屯 (có nghĩa là tập trung, đứng cùng nhau) bên trái, dễ hình dung như 'đầu tập trung suy nghĩ chậm lại', phù hợp với nghĩa 'ngay lập tức, đột ngột'. Một mẹo nhớ vui nhộn là tưởng tượng miệng (口) hè oi bức (夏) trong tầng nghĩa của 屯, như một tiếng kêu 'đốn tim' hay 'đốn gục' ngay tức khắc. Người học tiếng Trung thường nhầm chữ 頓 với các chữ mang bộ 頁 giống như 題 (đề) hay 頸 (cổ), nhất là do các chữ này có nét phức tạp và dễ bị đảo nét khi viết tay. Ngoài ra, 頓 ít dùng trong từ ghép phổ biến hằng ngày, nên dễ quên khi tra cứu hoặc áp dụng. Về phát âm, 頓 đọc là dùn (tuən˥˧), phát âm với thanh điệu sắc trầm xuống (qu 去声), dễ bị nhầm với các âm gần giống như 'ton' hay 'dun' trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Lời khuyên là nên luyện phát âm đi kèm nhớ hình ảnh chữ, tránh dịch từng chữ từng từ theo kiểu Việt–Trung khiến câu văn cứng và khó hiểu. Tóm lại, nhớ 頓 là 'đầu (頁) đứng chờ, dừng lại đột ngột (屯)' để tránh nhầm với các chữ tương tự và luyện phát âm chuẩn. Đây là cách thú vị giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chữ 頓 hiệu quả mà không lo sai sót!
Nguồn gốc của từ 頓 xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'xuống đầu'. Theo 《說文解字》, nó chỉ hành động cúi đầu, thường dùng trong các nghi lễ tôn kính. Lịch sử từ này ghi nhận vai trò quan trọng trong các nghi thức của triều đại xưa, như bày tỏ sự tôn kính hay xin lỗi. Ngày nay, 頓 vẫn được sử dụng để diễn tả sự khiêm nhường trong giao tiếp.
