Bản dịch của từ 顧 trong tiếng Việt và Anh
顧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顧(Động từ)
(形聲。从頁(xié),頭。表示與頭有關。僱聲。本義:回頭看)
(Hình thanh: bộ 頁 chỉ phần đầu, âm 僱 chỉ âm đọc; nghĩa gốc là quay đầu nhìn lại)
(Phono-semantic compound: from 頁 head, phonetic 僱; original meaning: to turn the head and look back)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
同本義
Quay đầu nhìn lại, ngoảnh lại (như câu thơ 'cố, hoàn thị dã' - quay đầu nhìn quanh)
Turn round and look back; look around
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
觀看,瞧
Nhìn, ngó (như 'cố quan' là nhìn về phía tôi)
Look; glance
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
訪問,拜訪
Thăm hỏi, đến thăm (như 'quang cố' là khách quý đến thăm)
Call on; visit
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
照顧,關懷
Chăm sóc, quan tâm (như 'cố quản' là chăm sóc, quản lý)
Take care of; attend to
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
眷念,顧及
Nhớ thương, quan tâm đến (như 'cố tư' là nhớ nghĩ, quan tâm)
Think fondly of; care about
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
反省。
Tự xét mình, tự suy ngẫm (như 'cố tỉnh' là tự kiểm điểm)
Self-reflect; introspect
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
顧慮;考慮
Lo lắng, suy nghĩ (như 'cố lự' là cân nhắc, đắn đo)
Hesitate; worry; consider carefully
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
如:顧畏(顧慮畏懼);顧憚(顧忌);顧累(憂慮麻煩);顧憂(操心)
Lo ngại, e dè (như 'cố úy' là lo sợ, e ngại)
Scruple; hesitate
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
通「僱」。出錢請人做事
Thuê mướn, trả tiền thuê người làm việc (thường đọc là 'cố' đồng âm với 'cố' nghĩa khác)
Hire; employ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
顧(Liên từ)
表示輕微的轉折,相當於「而」、「不過」
Chỉ sự chuyển ý nhẹ, tương đương 'nhưng mà', 'chỉ là'
Only; just; but
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
反而,卻
Trái lại, ngược lại (như 'cố tranh' là ngược lại tranh giành)
On the contrary; instead
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 雇, 顾, 𩒒, 𪄮
- Hình thái radical:
- ⿰,雇,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ丨丶一一一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 顧 (cố) có hình dạng ghép từ bộ 頁 (đầu người) và 雇 (thuê mướn), bạn hãy tưởng tượng một người đang 'cố gắng nhìn chăm chú' để trông nom, quan tâm kỹ càng đến điều gì đó như bố mẹ quan tâm con cái. Đây cũng là cách giúp nhớ nghĩa 'quan tâm, chăm sóc' dễ dàng hơn. Người Việt học chữ 顧 thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 頁 như 顯 (hiển), 頭 (đầu) do nét phức tạp và tương đồng. Thêm vào đó, 顧 ít xuất hiện trong từ ghép thông dụng, nên việc nhớ cách dùng trong câu như 顧客 (khách hàng) hoặc 顧慮 (lo ngại) có thể gây khó khăn, đừng dịch từng chữ một vì sẽ dẫn đến ngữ pháp sai lệch tiếng Trung. Về phát âm, 顧 đọc là gu4 (gù) với thanh sắc (tông khứ) - rất dễ nhầm với các âm gần giống như gū (kê). Lời khuyên là hãy tập trung phân biệt qua thanh điệu trong giao tiếp và luyện viết theo đúng nét (có 15 nét, bắt đầu bằng chấm và gạch ngang rất đặc trưng). Hãy nhớ hình ảnh người chăm chú “cố gắng nhìn” sẽ giúp bạn ghi nhớ chữ 顧 một cách linh hoạt và vui vẻ, tạo cảm hứng hơn khi học chữ Hán!
Nguồn gốc của từ '顧' xuất phát từ nghĩa 'quay lại nhìn' trong từ điển cổ 《說文解字》. Chữ này gồm bộ '頁' và âm '雇', thể hiện hành động nhìn lại. Lịch sử cho thấy từ này không chỉ chỉ việc nhìn mà còn được mở rộng sang nghĩa 'di nguyện cuối' và 'lời nói chuyển tiếp'. Hiện nay, nó được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Hán tự 顧 (cố) có hình dạng ghép từ bộ 頁 (đầu người) và 雇 (thuê mướn), bạn hãy tưởng tượng một người đang 'cố gắng nhìn chăm chú' để trông nom, quan tâm kỹ càng đến điều gì đó như bố mẹ quan tâm con cái. Đây cũng là cách giúp nhớ nghĩa 'quan tâm, chăm sóc' dễ dàng hơn. Người Việt học chữ 顧 thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 頁 như 顯 (hiển), 頭 (đầu) do nét phức tạp và tương đồng. Thêm vào đó, 顧 ít xuất hiện trong từ ghép thông dụng, nên việc nhớ cách dùng trong câu như 顧客 (khách hàng) hoặc 顧慮 (lo ngại) có thể gây khó khăn, đừng dịch từng chữ một vì sẽ dẫn đến ngữ pháp sai lệch tiếng Trung. Về phát âm, 顧 đọc là gu4 (gù) với thanh sắc (tông khứ) - rất dễ nhầm với các âm gần giống như gū (kê). Lời khuyên là hãy tập trung phân biệt qua thanh điệu trong giao tiếp và luyện viết theo đúng nét (có 15 nét, bắt đầu bằng chấm và gạch ngang rất đặc trưng). Hãy nhớ hình ảnh người chăm chú “cố gắng nhìn” sẽ giúp bạn ghi nhớ chữ 顧 một cách linh hoạt và vui vẻ, tạo cảm hứng hơn khi học chữ Hán!
Nguồn gốc của từ '顧' xuất phát từ nghĩa 'quay lại nhìn' trong từ điển cổ 《說文解字》. Chữ này gồm bộ '頁' và âm '雇', thể hiện hành động nhìn lại. Lịch sử cho thấy từ này không chỉ chỉ việc nhìn mà còn được mở rộng sang nghĩa 'di nguyện cuối' và 'lời nói chuyển tiếp'. Hiện nay, nó được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
