Bản dịch của từ 顧 trong tiếng Việt và Anh

Động từ Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

(Động từ)

01

(形聲。从頁(xié),頭。表示與頭有關。僱聲。本義:回頭看)

(Hình thanh: bộ chỉ phần đầu, âm chỉ âm đọc; nghĩa gốc là quay đầu nhìn lại)

(Phono-semantic compound: from head, phonetic ; original meaning: to turn the head and look back)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

同本義

Quay đầu nhìn lại, ngoảnh lại (như câu thơ 'cố, hoàn thị dã' - quay đầu nhìn quanh)

Turn round and look back; look around

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

觀看,瞧

Nhìn, ngó (như 'cố quan' là nhìn về phía tôi)

Look; glance

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

訪問,拜訪

Thăm hỏi, đến thăm (như 'quang cố' là khách quý đến thăm)

Call on; visit

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

照顧,關懷

Chăm sóc, quan tâm (như 'cố quản' là chăm sóc, quản lý)

Take care of; attend to

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

眷念,顧及

Nhớ thương, quan tâm đến (như 'cố tư' là nhớ nghĩ, quan tâm)

Think fondly of; care about

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

反省。

Tự xét mình, tự suy ngẫm (như 'cố tỉnh' là tự kiểm điểm)

Self-reflect; introspect

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

顧慮;考慮

Lo lắng, suy nghĩ (như 'cố lự' là cân nhắc, đắn đo)

Hesitate; worry; consider carefully

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

如:顧畏(顧慮畏懼);顧憚(顧忌);顧累(憂慮麻煩);顧憂(操心)

Lo ngại, e dè (như 'cố úy' là lo sợ, e ngại)

Scruple; hesitate

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

通「僱」。出錢請人做事

Thuê mướn, trả tiền thuê người làm việc (thường đọc là 'cố' đồng âm với 'cố' nghĩa khác)

Hire; employ

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

01

表示輕微的轉折,相當於「而」、「不過」

Chỉ sự chuyển ý nhẹ, tương đương 'nhưng mà', 'chỉ là'

Only; just; but

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

反而,卻

Trái lại, ngược lại (như 'cố tranh' là ngược lại tranh giành)

On the contrary; instead

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

顧
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
雇, 顾, 𩒒, 𪄮
Hình thái radical:
⿰,雇,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ丨丶一一一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép