Bản dịch của từ 项链 trong tiếng Việt và Anh
项链
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
项链(Danh từ)
【xiàng liàn】
01
Vòng cổ; dây chuyền
A necklace; a chain-like ornament worn around the neck, often made of gold, silver, or pearls.
套在脖子上垂挂胸前的链形首饰,多用金银或珍珠等制成
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 项链
xiàng
项
liàn
链
Các từ liên quan
项下
项别骓
项发口纵
项圈
链反应
链子
链式反应
链接
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 項
- Hình thái radical:
- ⿰,工,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
