Bản dịch của từ 颖脱而出 trong tiếng Việt và Anh
颖脱而出
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
颖脱而出(Tính từ)
【yǐng tuō ér chū】
01
Tài năng xuất chúng; người tài năng được thể hiện
Outstanding talent; a person who stands out due to exceptional abilities
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颖脱而出
yǐng
颖
tuō
脱
ér
而
chū
出
Các từ liên quan
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
而上
而下
而且
而乃
而亦
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 穎, 颕, 㯋, 𩒠
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,匕,禾,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
