Bản dịch của từ 飙车 trong tiếng Việt và Anh

飙车

Động từ Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

飙车(Động từ)

biāo chē
01

驾车高速行驶,多指为追求刺激而超速行驶

Đua xe

To drive at high speed, often recklessly to seek thrills; street racing

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

飙车(Danh từ)

biāo chē
01

传说中驾风飞行的神车

Xe thần gió (trong truyền thuyết)

Mythical wind-powered chariot

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙车

biāo

chē

Các từ liên quan

飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
车两
车主
飙
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
Hình thái radical:
⿰,猋,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶