Bản dịch của từ 飞流短长 trong tiếng Việt và Anh

飞流短长

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞流短长(Động từ)

fēi liú duǎn cháng
01

Lan truyền lời đồn đại, nói xấu, bịa chuyện gây thiệt hại cho người khác.

To spread rumors or slander, to maliciously defame others.

飞、流:散布;短、长:指是非、善恶。指散播谣言,中伤他人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞流短长

fēi

liú

duǎn

cháng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
流丐
流丸
流丽
流习
短不了
短丑
短世
短丧
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3