Bản dịch của từ 飞金走玉 trong tiếng Việt và Anh
飞金走玉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞金走玉(Thành ngữ)
【fēi jīn zǒu yù】
01
Thời gian trôi qua rất nhanh, như ánh mặt trời và trăng bay lướt qua.
Describes the swift passage of time, like the sun and moon rapidly moving across the sky.
金:金乌,传说日中有三足乌,因指太阳;玉:玉兔,传说月中有玉兔,因指月亮。形容时光飞逝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞金走玉
fēi
飞
jīn
金
zǒu
走
yù
玉
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
