Bản dịch của từ 餐 trong tiếng Việt và Anh
餐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cān | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
餐(Động từ)
Ăn (cơm)
To eat (a meal); have a meal (e.g., breakfast/lunch/dinner)
吃(饭)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
餐(Danh từ)
Món; cơm; món ăn
Meal; food; a cooked dish (often refers to a meal or type of cuisine)
饭食
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
餐(Chữ số)
Bữa
Meal; one eating occasion (e.g., breakfast, lunch, dinner)
一顿饭叫一餐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cān】【ㄘㄢ】【XAN】
- Các biến thể:
- 䬸, 喰, 囋, 湌, 飡, 飱, 𩛳, 𩜨
- Hình thái radical:
- ⿱,𣦼,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 餐 (cān) mang nghĩa 'bữa ăn' và có hình dáng dễ nhớ với bộ thực 食 (miệng ăn) kết hợp với phần trên giống chữ 夏, tưởng tượng bạn đang ngồi thưởng thức bữa ăn trong cái hè oi bức đầy miệng tiếng cười. Người Việt thường nhầm lẫn 餐 với các chữ cùng bộ thực như 饒 (rào) hay 饑 (jī), vì nét cơ bản tương tự, nên khi học nhớ tập trung vào phần trên đặc biệt để tránh viết sai. Trong các từ ghép như 餐厅 (nhà hàng), 餐具 (dụng cụ ăn uống), chữ này thường không dùng riêng lẻ, nên người học hay dịch từ vựng tiếng Việt theo kiểu từng từ, dẫn đến câu văn tiếng Trung kém tự nhiên. Phát âm chuẩn là cān (thanh âm cao ngang), dễ nhầm với âm cǎn hay càn, vì vậy hãy luyện nghe thật kỹ. Lưu ý, số nét chữ khá nhiều nên tránh viết thiếu hoặc sai thứ tự khiến ký tự mất đẹp. Bí quyết nhớ nhanh: hình dung miệng ăn (食) trong mùa hè (夏) – 'bữa ăn mùa hè oi bức' – giúp bạn dễ nhớ ký tự này suốt đời học tiếng Trung!
Từ '餐' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa là 'nuốt'. Trong 《說文解字》, từ này được giải thích là hành động ăn uống, thể hiện qua các văn bản cổ như bài thơ trong '郑风'. Theo lịch sử, '餐' không chỉ ám chỉ việc ăn mà còn được dùng để chỉ thức ăn. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa chính là bữa ăn trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 餐 (cān) mang nghĩa 'bữa ăn' và có hình dáng dễ nhớ với bộ thực 食 (miệng ăn) kết hợp với phần trên giống chữ 夏, tưởng tượng bạn đang ngồi thưởng thức bữa ăn trong cái hè oi bức đầy miệng tiếng cười. Người Việt thường nhầm lẫn 餐 với các chữ cùng bộ thực như 饒 (rào) hay 饑 (jī), vì nét cơ bản tương tự, nên khi học nhớ tập trung vào phần trên đặc biệt để tránh viết sai. Trong các từ ghép như 餐厅 (nhà hàng), 餐具 (dụng cụ ăn uống), chữ này thường không dùng riêng lẻ, nên người học hay dịch từ vựng tiếng Việt theo kiểu từng từ, dẫn đến câu văn tiếng Trung kém tự nhiên. Phát âm chuẩn là cān (thanh âm cao ngang), dễ nhầm với âm cǎn hay càn, vì vậy hãy luyện nghe thật kỹ. Lưu ý, số nét chữ khá nhiều nên tránh viết thiếu hoặc sai thứ tự khiến ký tự mất đẹp. Bí quyết nhớ nhanh: hình dung miệng ăn (食) trong mùa hè (夏) – 'bữa ăn mùa hè oi bức' – giúp bạn dễ nhớ ký tự này suốt đời học tiếng Trung!
Từ '餐' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa là 'nuốt'. Trong 《說文解字》, từ này được giải thích là hành động ăn uống, thể hiện qua các văn bản cổ như bài thơ trong '郑风'. Theo lịch sử, '餐' không chỉ ám chỉ việc ăn mà còn được dùng để chỉ thức ăn. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa chính là bữa ăn trong tiếng Trung hiện đại.
