Bản dịch của từ 餐 trong tiếng Việt và Anh

Động từ Danh từ Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢcanthanh ngang

(Động từ)

cān
01

Ăn (cơm)

To eat (a meal); have a meal (e.g., breakfast/lunch/dinner)

吃(饭)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

cān
01

Món; cơm; món ăn

Meal; food; a cooked dish (often refers to a meal or type of cuisine)

饭食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Chữ số)

cān
01

Bữa

Meal; one eating occasion (e.g., breakfast, lunch, dinner)

一顿饭叫一餐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

餐
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【XAN】
Các biến thể:
䬸, 喰, 囋, 湌, 飡, 飱, 𩛳, 𩜨
Hình thái radical:
⿱,𣦼,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép