Bản dịch của từ 餐厅 trong tiếng Việt và Anh
餐厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cān | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
餐厅(Danh từ)
【cān tīng】
01
Phòng ăn; nhà ăn; nhà hàng
A large room or place designated for eating meals, commonly found in hotels, train stations, airports, or as a restaurant venue.
供吃饭用的大房间,一般是宾馆、火车站、飞机场等附设的营业性食堂,也有的用做饭馆的名称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餐厅
cān
餐
tīng
厅
Các từ liên quan
餐云卧石
餐具
餐刀
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
- Bính âm:
- 【cān】【ㄘㄢ】【XAN】
- Các biến thể:
- 䬸, 喰, 囋, 湌, 飡, 飱, 𩛳, 𩜨
- Hình thái radical:
- ⿱,𣦼,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
