Bản dịch của từ 餡 trong tiếng Việt và Anh
餡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
餡(Danh từ)
Nhân bánh bao, bánh chưng, bánh trung thu như đậu đỏ, thịt băm, rau cắt nhỏ (giúp nhớ: 'nhân' bánh là 'hiện' rõ vị ngon)
Stuffing inside pastries or dumplings
麵食、糕點裡包的豆沙、糖、果仁、果肉或切碎的肉、菜等填料。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người hoặc vật được bao bọc bên trong (như nhân bánh), ví dụ như 'nhân' trong bánh bao
The person or thing wrapped inside
被包裹的人或物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ẩn ý, bí mật hoặc chi tiết bên trong của một sự việc (như 'lộ nhân' tức lộ ra bí mật)
The hidden details or ins and outs
比喻事情的底細,隱密。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 䭑, 膁, 薟, 饀, 馅, 𤑃, 𦡶, 𨢝
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 餡 (xiàn) tưởng tượng như một chiếc miệng (口) mở rộng vào mùa hè oi bức (夏), nơi chứa đựng một lớp nhân ngon lành, rất hợp với nghĩa ‘nhân bánh’. Bạn có thể hình dung một chiếc bánh nhân (餡餅) nóng hổi, ngọt ngào từ ngày hè rực rỡ. Người Việt học chữ này thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 饣 như 餽 (quà tặng), 饔 (bữa ăn), vì nét phức tạp và số nét khá nhiều. Đặc biệt là dễ ghi sai bộ phận 臽 – nét mà nhiều bạn khó phân biệt qua nét gạch và móc nhỏ. Khi phát âm, 餡 đọc là xiàn (huyền hỏi), dễ bị nhầm với các âm nghe gần giống trong tiếng Việt hoặc các từ tiếng Trung khác, chú ý phát âm rõ thanh điệu và không nhầm với xiān (tiên) hay xiǎn (hiển). Trong từ vựng, 餡 chủ yếu gặp trong 餡餅 (bánh nhân) và 餡子 (nhân bánh), ít gặp trong các tổ hợp khác nên đừng cố hiểu theo nghĩa từng chữ riêng lẻ để tránh dịch sai, nhất là khi dịch những từ bánh ngọt. Tip nhớ đặc biệt: hãy tưởng tượng miệng đang hé mở trong cái nóng của mùa hạ, chờ đợi một chiếc bánh nhân ngọt ngào, thế là nhớ ngay 餡!
Nguồn gốc của từ 餡 (xiàn) liên quan đến ý nghĩa 'nhân bánh' trong ẩm thực. Từ này có âm tương tự trong nhiều phương ngữ như tiếng Quảng Đông (haam) và tiếng Hakka (ham). Lịch sử của từ phản ánh sự phát triển của các món ăn truyền thống, chủ yếu là bánh bao và bánh ngọt, nơi nhân bánh đóng vai trò quan trọng. Ngày nay, 餡 không chỉ dùng để chỉ nhân mà còn biểu trưng cho sự phong phú trong ẩm thực Trung Hoa.
Chữ 餡 (xiàn) tưởng tượng như một chiếc miệng (口) mở rộng vào mùa hè oi bức (夏), nơi chứa đựng một lớp nhân ngon lành, rất hợp với nghĩa ‘nhân bánh’. Bạn có thể hình dung một chiếc bánh nhân (餡餅) nóng hổi, ngọt ngào từ ngày hè rực rỡ. Người Việt học chữ này thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 饣 như 餽 (quà tặng), 饔 (bữa ăn), vì nét phức tạp và số nét khá nhiều. Đặc biệt là dễ ghi sai bộ phận 臽 – nét mà nhiều bạn khó phân biệt qua nét gạch và móc nhỏ. Khi phát âm, 餡 đọc là xiàn (huyền hỏi), dễ bị nhầm với các âm nghe gần giống trong tiếng Việt hoặc các từ tiếng Trung khác, chú ý phát âm rõ thanh điệu và không nhầm với xiān (tiên) hay xiǎn (hiển). Trong từ vựng, 餡 chủ yếu gặp trong 餡餅 (bánh nhân) và 餡子 (nhân bánh), ít gặp trong các tổ hợp khác nên đừng cố hiểu theo nghĩa từng chữ riêng lẻ để tránh dịch sai, nhất là khi dịch những từ bánh ngọt. Tip nhớ đặc biệt: hãy tưởng tượng miệng đang hé mở trong cái nóng của mùa hạ, chờ đợi một chiếc bánh nhân ngọt ngào, thế là nhớ ngay 餡!
Nguồn gốc của từ 餡 (xiàn) liên quan đến ý nghĩa 'nhân bánh' trong ẩm thực. Từ này có âm tương tự trong nhiều phương ngữ như tiếng Quảng Đông (haam) và tiếng Hakka (ham). Lịch sử của từ phản ánh sự phát triển của các món ăn truyền thống, chủ yếu là bánh bao và bánh ngọt, nơi nhân bánh đóng vai trò quan trọng. Ngày nay, 餡 không chỉ dùng để chỉ nhân mà còn biểu trưng cho sự phong phú trong ẩm thực Trung Hoa.
