Bản dịch của từ 餿 trong tiếng Việt và Anh
餿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | N/A | N/A | N/A |
餿(Tính từ)
Xem chữ “馊” (có nghĩa là ôi thiu, thối rữa như thức ăn hỏng)
See character “馊” meaning spoiled, rotten, stale, rancid
见“馊”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【TÔU】
- Các biến thể:
- 溲, 馊, 𩜯
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 餿 gợi nhớ hình ảnh một cái miệng (口) dưới ánh nắng hè oi bức (夏), tượng trưng cho đồ ăn bị ôi thiu, hôi hám. Bạn có thể tưởng tượng miệng đang chịu đựng mùi khó chịu từ thức ăn hỏng, điều này giúp dễ nhớ nghĩa 'thiu, ôi'. Với bộ thực phẩm 飠 và phần bên phải là chữ 叟, nét phức tạp dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thực phẩm như 餘, 饒, 饮. Người học tiếng Trung gốc Việt thường bị khó khi nhận biết và phân biệt các nét, đồng thời dễ dịch sai do dịch nguyên câu theo từng từ, dẫn đến câu văn thiếu tự nhiên. Âm đọc là sou (sōu) với thanh cao, nên tránh nhầm lẫn với các âm gần giống trong tiếng Trung khác. Chữ này ít dùng trong từ ghép, nên bạn nên tập trung ghi nhớ hình ảnh và phát âm để tránh quên ký hiệu đặc biệt này. Mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng một bữa ăn hè rất nóng nực khiến thức ăn nhanh chóng '餿' không dùng được, tạo liên tưởng vui nhộn và sâu sắc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn.
Từ 餿 có nguồn gốc từ các thành phần liên quan đến thực phẩm hư hỏng, thể hiện ý nghĩa của sự thối rữa. Trong lịch sử, nó phản ánh các khía cạnh văn hóa trong việc tiêu thụ thực phẩm và cách đánh giá chất lượng thực phẩm. Ngày nay, 餿 được dùng để chỉ đồ ăn có mùi hôi hoặc không còn tươi ngon, nhấn mạnh sự cần thiết trong việc bảo quản thực phẩm.
Chữ 餿 gợi nhớ hình ảnh một cái miệng (口) dưới ánh nắng hè oi bức (夏), tượng trưng cho đồ ăn bị ôi thiu, hôi hám. Bạn có thể tưởng tượng miệng đang chịu đựng mùi khó chịu từ thức ăn hỏng, điều này giúp dễ nhớ nghĩa 'thiu, ôi'. Với bộ thực phẩm 飠 và phần bên phải là chữ 叟, nét phức tạp dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thực phẩm như 餘, 饒, 饮. Người học tiếng Trung gốc Việt thường bị khó khi nhận biết và phân biệt các nét, đồng thời dễ dịch sai do dịch nguyên câu theo từng từ, dẫn đến câu văn thiếu tự nhiên. Âm đọc là sou (sōu) với thanh cao, nên tránh nhầm lẫn với các âm gần giống trong tiếng Trung khác. Chữ này ít dùng trong từ ghép, nên bạn nên tập trung ghi nhớ hình ảnh và phát âm để tránh quên ký hiệu đặc biệt này. Mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng một bữa ăn hè rất nóng nực khiến thức ăn nhanh chóng '餿' không dùng được, tạo liên tưởng vui nhộn và sâu sắc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn.
Từ 餿 có nguồn gốc từ các thành phần liên quan đến thực phẩm hư hỏng, thể hiện ý nghĩa của sự thối rữa. Trong lịch sử, nó phản ánh các khía cạnh văn hóa trong việc tiêu thụ thực phẩm và cách đánh giá chất lượng thực phẩm. Ngày nay, 餿 được dùng để chỉ đồ ăn có mùi hôi hoặc không còn tươi ngon, nhấn mạnh sự cần thiết trong việc bảo quản thực phẩm.
