Bản dịch của từ 馒 trong tiếng Việt và Anh
馒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
馒(Danh từ)
Bánh bao; bánh màn thầu
Steamed bun (mantou); plain wheat bun
馒头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 饅, 𪍩
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '馒' dễ nhớ như hình ảnh một cái 'miệng hè oi bức' (chữ 口) đang chờ thưởng thức bữa ăn nóng hổi từ chữ '曼' bên cạnh, tượng trưng cho sự bày biện cùng thức ăn ngon – rất phù hợp với nghĩa của '馒' trong từ '馒头' (bánh bao hấp). Người học tiếng Trung thường lẫn lộn '馒' với các chữ cùng bộ thực như '饹', '馃' hay '馆' do nét viết tương tự và bộ thủ 饣 cùng ở bên trái, nhất là khi chưa quen với cách phân biệt chi tiết các nét trong chữ. Ngoài ra, khi dịch từ 'bánh bao' thẳng sang tiếng Trung, nhiều bạn hay bỏ qua việc dùng đúng từ '馒头' để không bị sai nghĩa hay nghe rất cứng nhắc. Âm đọc chuẩn của '馒' là mán (măn˧˥), gần giống tiếng Việt nhưng chú ý không nhầm với các từ khác có âm mán khác thanh hoặc chữ với âm gần bởi phát âm có dấu sắc nhẹ nhàng. Trong các biến thể, giọng Quảng Đông phát âm là 'maan4', lưu ý tránh nhầm với các từ đồng âm khác nhưng nghĩa khác biệt trong các ngữ cảnh ẩm thực. Một mẹo nhỏ để nhớ lâu là hình dung hình ảnh chiếc bánh bao mềm mại, hơi bốc hơi nóng bên miệng lửa, ngay trên nét thanh mảnh gợi nhớ tới chữ '曼' kéo dài như hơi nóng lan tỏa – vậy là chữ '馒' đã thân thiện và dễ chinh phục rồi!
Nguồn gốc của từ 馒 (mán) liên quan đến hình thức bánh hấp, thường được dùng trong ẩm thực Trung Quốc. Từ này không có etymon rõ ràng, nhưng phát âm chuẩn là /mán/ trong tiếng Quan Thoại và /maan4/ trong tiếng Quảng Đông. Trong lịch sử, 馒 thường được chế biến từ bột mì, trở thành món ăn phổ biến trong nhiều vùng miền. Ngày nay, 馒 vẫn là biểu tượng của ẩm thực truyền thống, được yêu thích trong bữa ăn hàng ngày.
Chữ Hán '馒' dễ nhớ như hình ảnh một cái 'miệng hè oi bức' (chữ 口) đang chờ thưởng thức bữa ăn nóng hổi từ chữ '曼' bên cạnh, tượng trưng cho sự bày biện cùng thức ăn ngon – rất phù hợp với nghĩa của '馒' trong từ '馒头' (bánh bao hấp). Người học tiếng Trung thường lẫn lộn '馒' với các chữ cùng bộ thực như '饹', '馃' hay '馆' do nét viết tương tự và bộ thủ 饣 cùng ở bên trái, nhất là khi chưa quen với cách phân biệt chi tiết các nét trong chữ. Ngoài ra, khi dịch từ 'bánh bao' thẳng sang tiếng Trung, nhiều bạn hay bỏ qua việc dùng đúng từ '馒头' để không bị sai nghĩa hay nghe rất cứng nhắc. Âm đọc chuẩn của '馒' là mán (măn˧˥), gần giống tiếng Việt nhưng chú ý không nhầm với các từ khác có âm mán khác thanh hoặc chữ với âm gần bởi phát âm có dấu sắc nhẹ nhàng. Trong các biến thể, giọng Quảng Đông phát âm là 'maan4', lưu ý tránh nhầm với các từ đồng âm khác nhưng nghĩa khác biệt trong các ngữ cảnh ẩm thực. Một mẹo nhỏ để nhớ lâu là hình dung hình ảnh chiếc bánh bao mềm mại, hơi bốc hơi nóng bên miệng lửa, ngay trên nét thanh mảnh gợi nhớ tới chữ '曼' kéo dài như hơi nóng lan tỏa – vậy là chữ '馒' đã thân thiện và dễ chinh phục rồi!
Nguồn gốc của từ 馒 (mán) liên quan đến hình thức bánh hấp, thường được dùng trong ẩm thực Trung Quốc. Từ này không có etymon rõ ràng, nhưng phát âm chuẩn là /mán/ trong tiếng Quan Thoại và /maan4/ trong tiếng Quảng Đông. Trong lịch sử, 馒 thường được chế biến từ bột mì, trở thành món ăn phổ biến trong nhiều vùng miền. Ngày nay, 馒 vẫn là biểu tượng của ẩm thực truyền thống, được yêu thích trong bữa ăn hàng ngày.
