Bản dịch của từ 香油 trong tiếng Việt và Anh
香油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香油(Danh từ)
【xiāng yóu】
01
把芝麻炒熟、磨碎而制成的酱, 有香味, 用作调料
Dầu vừng; dầu mè
Sesame oil, a fragrant edible oil made by roasting and grinding sesame seeds, commonly used as a seasoning or condiment.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香油
xiāng
香
yóu
油
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
