Bản dịch của từ 馥 trong tiếng Việt và Anh
馥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
馥(Danh từ)
Hương; mùi hương; mùi thơm
Fragrance; pleasant aroma; scent
香味; 香气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
馥(Tính từ)
Thơm ngào ngạt, nồng nàn, phưng phức; thơm
Fragrant; having a rich, strong aroma
香气浓厚,浓烈的香气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỨC】
- Các biến thể:
- 䫝, 𩡊, 𩡑, 𩡘, 𪐒
- Hình thái radical:
- ⿰,香,复
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '馥' gồm bộ '香' (hương thơm) và '复', tưởng tượng như nắm hương thơm dày đặc lan tỏa trong không khí hè oi bức, giúp bạn dễ nhớ nghĩa liên quan đến mùi hương nồng nàn, đầy sức sống. Người Việt học thường nhầm lẫn '馥' với các chữ cùng bộ '香' như '馫' hay '馡', do nét khá phức tạp và ít gặp trong từ ghép, chỉ phổ biến trong cụm từ '馥郁' (phức ức) nghĩa là hương thơm ngát, sâu sắc. Ngoài ra, học viên nên chú ý không dịch từng chữ kiểu 'mùi thơm đậm' mà nên hiểu cách dùng trong bối cảnh văn hóa Trung Quốc để tránh dịch thô cứng. Về phát âm, '馥' đọc là 'fù' (fu˥˧), gần giống tiếng Việt là 'phức' với âm điệu xuống. Đừng nhầm lẫn với các âm gần giống như 'fū' hay 'fú' dễ gây sai phát âm. Phác thảo nét chữ có phần sóng gợn và mượt mà, nên luyện viết theo thứ tự nét chuẩn để tránh lỗi stroke mix-ups. Một mẹo nhỏ là liên tưởng hình ảnh bông hoa thơm nồng tỏa sắc trong ngày hè nóng bức, giúp bạn vừa nhớ chữ vừa cảm nhận được mùi vị ngôn ngữ đầy tinh tế này.
Nguồn gốc của từ '馥' xuất phát từ nghĩa 'hương khí thơm ngát', được ghi chép trong《說文解字》. Từ này được cấu thành từ bộ 'hương' (香) và âm thanh phụ (复声). Qua lịch sử, từ '馥' đã trở thành biểu tượng cho sự thanh khiết và dễ chịu, được sử dụng rộng rãi trong văn hóa ẩm thực và nghệ thuật. Ngày nay, '馥' tiếp tục mang ý nghĩa tích cực, gắn liền với cái đẹp và sự tươi mới.
Chữ Hán '馥' gồm bộ '香' (hương thơm) và '复', tưởng tượng như nắm hương thơm dày đặc lan tỏa trong không khí hè oi bức, giúp bạn dễ nhớ nghĩa liên quan đến mùi hương nồng nàn, đầy sức sống. Người Việt học thường nhầm lẫn '馥' với các chữ cùng bộ '香' như '馫' hay '馡', do nét khá phức tạp và ít gặp trong từ ghép, chỉ phổ biến trong cụm từ '馥郁' (phức ức) nghĩa là hương thơm ngát, sâu sắc. Ngoài ra, học viên nên chú ý không dịch từng chữ kiểu 'mùi thơm đậm' mà nên hiểu cách dùng trong bối cảnh văn hóa Trung Quốc để tránh dịch thô cứng. Về phát âm, '馥' đọc là 'fù' (fu˥˧), gần giống tiếng Việt là 'phức' với âm điệu xuống. Đừng nhầm lẫn với các âm gần giống như 'fū' hay 'fú' dễ gây sai phát âm. Phác thảo nét chữ có phần sóng gợn và mượt mà, nên luyện viết theo thứ tự nét chuẩn để tránh lỗi stroke mix-ups. Một mẹo nhỏ là liên tưởng hình ảnh bông hoa thơm nồng tỏa sắc trong ngày hè nóng bức, giúp bạn vừa nhớ chữ vừa cảm nhận được mùi vị ngôn ngữ đầy tinh tế này.
Nguồn gốc của từ '馥' xuất phát từ nghĩa 'hương khí thơm ngát', được ghi chép trong《說文解字》. Từ này được cấu thành từ bộ 'hương' (香) và âm thanh phụ (复声). Qua lịch sử, từ '馥' đã trở thành biểu tượng cho sự thanh khiết và dễ chịu, được sử dụng rộng rãi trong văn hóa ẩm thực và nghệ thuật. Ngày nay, '馥' tiếp tục mang ý nghĩa tích cực, gắn liền với cái đẹp và sự tươi mới.
