Bản dịch của từ 马铃薯淀粉 trong tiếng Việt và Anh
马铃薯淀粉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马铃薯淀粉(Danh từ)
【mǎ líng shǔ diàn fěn】
01
Tinh bột khoai tây
Potato starch, a fine powder extracted from potatoes used in cooking and cosmetics
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马铃薯淀粉
mǎ
马
líng
铃
shǔ
薯
diàn
淀
fěn
粉
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
